Cửa Sài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa Sài: Một từ cổ, có nguồn gốc từ chữ Hán "Sài môn", dùng để chỉ việc đóng chặt cửa, không tiếp đón ai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quyết định đóng cửa Sài của vị quan thanh liêm khiến nhiều kẻ muốn hối lộ phải thất vọng.
- Trong lúc buồn phiền, ông ấy thường cửa Sài để tĩnh tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đóng cửa Sài": Thành ngữ cố định, diễn tả hành động đóng cửa không tiếp khách, thường với ý chí cương quyết, muốn cách ly với bên ngoài.
- Sau khi từ quan, ông về quê, quyết đóng cửa Sài không màng đến thế sự.
Biến thể và từ gần giống
- Bế môn (động từ): Đóng cửa, ngưng tiếp khách. Từ này có nghĩa tương tự "cửa Sài" nhưng thông dụng hơn trong văn chương cổ.
- Bế quan (động từ): Đóng cửa không giao thiệp với bên ngoài, thường dùng trong bối cảnh tu hành hoặc chuyên tâm nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
- Đóng cửa: Từ phổ thông, chỉ hành động khép cửa lại.
- Bế môn: Từ Hán Việt, nghĩa là đóng cửa, không tiếp khách.
Thành ngữ liên quan
- "Sài môn tuyệt tân khách": Thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen là "cửa Sài ngăn khách mới", ý chỉ việc đóng cửa chặt, không tiếp đón bất kỳ vị khách nào đến thăm. Thành ngữ này thể hiện sự cô lập hoàn toàn.
- Thái độ "Sài môn tuyệt tân khách" của ông khiến mọi người hiểu rằng ông không muốn bị quấy rầy.
- Do chữ "Sài môn": Đóng chặc cửa
- Hậu hán thư: Ư thị sài môn tuyệt tân khách. (Thế là đóng chặc cửa không tiếp khách)